stellar's sea eagle

Định nghĩa

Danh từ: Đại bàng biển Steller một loài chim săn mồi lớn, thuộc họ Ưng (Accipitridae), sống chủ yếucác vùng bờ biển thuộc Tây Bắc Thái Bình Dương. Loài này kích thước rất lớn, với sải cánh dài bộ lông màu nâu sẫm đặc trưng, thường được tìm thấycác khu vực ven biển như Kamchatka, quần đảo Kuril, bờ biển phía đông của Nga.

dụ sử dụng
  • (Đại bàng biển Steller một trong những loài đại bàng lớn nhất thế giới, với sải cánh dài tới 2,5 mét.)
  • (Những con đại bàng biển Steller này chủ yếu ăn cá, đặc biệt hồi, chúng bắt gần mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a stellar's sea eagle": phát hiện hoặc nhìn thấy một con đại bàng biển Steller.

    • Birdwatchers traveled to the remote coast of Russia to spot a stellar's sea eagle in its natural habitat. (Những người quan sát chim đã du lịch đến bờ biển xa xôi của Nga để phát hiện một con đại bàng biển Steller trong môi trường sống tự nhiên của .)
  • "the habitat of the stellar's sea eagle": môi trường sống của đại bàng biển Steller.

    • The habitat of the stellar's sea eagle is threatened by climate change and overfishing. (Môi trường sống của đại bàng biển Steller đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu đánh bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Steller's sea eagle (cách viết khác): cùng nghĩa, thường được viết với dấu sở hữu cách.

    • The Steller's sea eagle is named after the German naturalist Georg Wilhelm Steller. (Đại bàng biển Steller được đặt tên theo nhà tự nhiên học người Đức Georg Wilhelm Steller.)
  • Sea eagle (n): đại bàng biển, một nhóm chim săn mồi sống gần nước.

    • The stellar's sea eagle is the largest species of sea eagle. (Đại bàng biển Steller loài đại bàng biển lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Haliaeetus pelagicus (tên khoa học): tên khoa học của loài này.

    • Haliaeetus pelagicus is the scientific name for the stellar's sea eagle. (Haliaeetus pelagicus tên khoa học của đại bàng biển Steller.)
  • Steller's fish eagle (cách gọi khác): một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh vào chế độ ăn cá.

    • Some ornithologists refer to it as Steller's fish eagle due to its diet. (Một số nhà điểu học gọi đại bàng Steller do chế độ ăn của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To feed on (ăn, nuôi dưỡng bằng): mô tả thói quen ăn uống.

    • Stellar's sea eagles feed on fish and occasionally seabirds. (Đại bàng biển Steller ăn cá đôi khi chim biển.)
  • To nest in (làm tổ ở): mô tả hành vi xây tổ.

    • These eagles nest in tall trees or on cliffs near the coast. (Những con đại bàng này làm tổ trên cây cao hoặc vách đá gần bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
  • As majestic as a stellar's sea eagle: hùng vĩ như đại bàng biển Steller, dùng để miêu tả vẻ đẹp oai hùng.

    • The mountain peak was as majestic as a stellar's sea eagle soaring in the sky. (Đỉnh núi hùng vĩ như một con đại bàng biển Steller đang bay lượn trên bầu trời.)
  • Rare as a stellar's sea eagle: hiếm như đại bàng biển Steller, chỉ sự quý hiếm.

    • Finding such a perfect seashell on the beach is as rare as a stellar's sea eagle. (Tìm được một vỏ hoàn hảo như vậy trên bãi biển điều hiếm như đại bàng biển Steller.)